gác cổng

gác cổng

Ông gác cổng đang ngồi trong nhà gác nhỏ, kiểm tra xe ra vào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nhiệm vụ canh giữ, kiểm soát người ra vàocổng một cơ quan, khu vực hoặc tòa nhà: "gác cổng" chỉ người chuyên trách việc trông coi cổng, thường nhân viên bảo vệ hoặc người được thuê để giám sát lối vào.
    • Chòi, phòng nhỏ dùng cho người canh giữ cổng: "gác cổng" cũng chỉ nơi làm việc của người canh cổng, thường một gian nhỏ hoặc chòi đặtcổng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người):

    • Ông ấy làm gác cổng cho công ty suốt 10 năm. (Ông ấy đảm nhận việc canh giữ cổng công ty trong 10 năm.)
    • Gác cổng đã ghi lại tên của tất cả khách đến thăm. (Người canh cổng đã ghi nhận tên của mọi khách.)
  • Danh từ (nơi chốn):

    • Họ xây một gác cổng nhỏ bằng gỗlối vào. (Họ dựng một chòi nhỏ bằng gỗcổng để canh giữ.)
    • Gác cổng của khu chung được trang bị máy lạnh. (Phòng canh cổng của khu chung máy lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gác cổng" (động từ): Hành động canh giữ cổng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Anh ấy được giao nhiệm vụ gác cổng trong buổi tiệc. (Anh ấy được phân công đứng canh cổng trong buổi tiệc.)
  • "gác cổng" (nghĩa bóng): Người hoặc vật kiểm soát lối vào, thường dùng trong công nghệ hoặc tổ chức.

    • Phần mềm này hoạt động như một gác cổng bảo mật. (Phần mềm này kiểm soát truy cập như một người canh cổng bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảo vệ (danh từ): người làm nhiệm vụ giữ an ninh, phạm vi rộng hơn "gác cổng".

    • Bảo vệ của trường học tuần tra suốt đêm. (Nhân viên an ninh của trường đi tuần suốt đêm.)
  • Cổng (danh từ): lối ra vào của một khu vực.

    • Cổng chính của bệnh viện luôn đông đúc. (Lối vào chính của bệnh viện luôn tấp nập.)
Từ đồng nghĩa
  • Canh cổng: người làm nhiệm vụ trông coi cổng, tương tự "gác cổng".

    • Canh cổng của khu nhà máy đã nghỉ hưu. (Người trông cổng của khu nhà máy đã nghỉ hưu.)
  • Người giữ cổng: cách nói trực tiếp hơn.

    • Người giữ cổng từ chối cho xe lạ vào. (Người trông cổng không cho xe lạ vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi gác cổng: chỉ việc làm việc nhàn rỗi, không quan trọng, thường mang nghĩa mỉa mai.
    • Cậu ấy suốt ngày ngồi gác cổng chẳng học hành . (Cậu ấy cả ngày chỉ ngồi không, không làm việc có ích.)